[PHẦN 2] Giải thích về Đau (Dịch sách Explain Pain - Second Edition)
Tác giả: David Butler & Lorimer Moseley | Minh họa: Sunyata
SỰ PHỤ THUỘC CỦA CƠN ĐAU VÀO BỐI CẢNH: PHẦN 1 - Ngón tay của nghệ sĩ vĩ cầm và nỗi đau của sự mất mát
Thông tin cảm giác, hay “tín hiệu cảm giác” (bất kỳ thông tin nào đến từ các giác quan của bạn, chẳng hạn như thị giác và xúc giác) cần phải được hệ thần kinh của bạn đánh giá. Việc đánh giá các tín hiệu này liên quan đến những quá trình phức tạp của trí nhớ, suy luận và cảm xúc, đồng thời phải bao gồm cả việc xem xét những hậu quả tiềm ẩn của phản ứng đó.
Bối cảnh của trải nghiệm đau là cực kỳ quan trọng. Dưới đây là một ví dụ đơn giản: cùng một vết thương nhỏ ở ngón tay, nhưng nó sẽ gây ra nhiều đau đớn cho một nghệ sĩ vĩ cầm chuyên nghiệp hơn là một vũ công chuyên nghiệp, bởi vì tổn thương ngón tay đặt ra mối đe dọa lớn hơn nhiều đối với người nghệ sĩ vĩ cầm. Sự việc này đóng vai trò lớn hơn đối với kế sinh nhai và bản sắc của họ. Hơn thế nữa, nó sẽ còn đau hơn nếu vết thương nằm ở tay trái thay vì tay phải. Bạn hãy thử tìm hiểu lý do tại sao bằng cách so sánh vai trò của các ngón tay trái và tay phải; ngón tay của bàn tay nào quan trọng nhất trong việc chơi đàn?.
Dưới đây là một thí nghiệm thú vị khác – một kích thích gây đau sẽ làm bạn thấy đau hơn nếu bạn được thông báo rằng nó “nóng”, so với khi bạn được báo là nó “lạnh”. Thực tế, chỉ cần kết hợp một kích thích gây đau với ánh sáng đỏ cũng khiến người ta thấy đau hơn so với khi kết hợp nó với ánh sáng xanh lam.
Không chỉ có cơn đau mới phụ thuộc vào bối cảnh – nếu ai đó cù léc bạn, bạn có thể cười khúc khích – nhưng điều này còn phụ thuộc vào việc ai là người cù bạn, thời gian và địa điểm của hành động đó. Hãy nhớ lại hình ảnh chiếc đinh lớn đâm xuyên qua ngón chân của một người đàn ông ở phần trước. Khi bạn giẫm phải một chiếc đinh trong vườn, nó có thể đau hoặc không đau ngay lập tức. Não bộ phải quyết định xem việc cảm thấy đau có phải là điều tốt nhất cho bạn vào thời điểm đó hay không. Các yếu tố ảnh hưởng khác có thể tồn tại tại thời điểm đó bao gồm việc bạn cần phải tránh những chiếc đinh khác, nỗi sợ bị thương nặng và nhiễm trùng, hay nhu cầu cần phải bảo vệ những người xung quanh. Có lẽ nó sẽ không đau nếu bạn đồng thời phát hiện ra một con rắn trông cực kỳ độc đang nằm ngay sát chân mình
“Đau đớn về thể xác” và “đau đớn về tinh thần/cảm xúc” là những thuật ngữ thường được sử dụng nhưng đôi khi lại không mang lại nhiều lợi ích cho việc hiểu về cơn đau. Mặc dù nhiều người có xu hướng tách biệt hai loại đau này, nhưng quá trình não bộ xử lý sự tổn thương mô gây đau và nỗi thống khổ về tinh thần lại có những điểm tương đồng. Trên thực tế, quá trình xử lý bất kỳ tín hiệu nào quan trọng đều diễn ra theo cách tương tự nhau.
Một số trải nghiệm đau liên quan đến tổn thương mô hoặc bệnh tật nhiều hơn những trải nghiệm khác, nhưng sẽ luôn luôn có sự hiện diện của các yếu tố cảm xúc ở nhiều mức độ. Trong những trải nghiệm đau như sự đau buồn hoặc bị người mình yêu thương từ chối, nơi yếu tố cảm xúc dâng cao, thì vẫn sẽ có những vấn đề thuộc về thể chất xuất hiện như sự thay đổi lực căng của cơ bắp hay sự thay đổi trong quá trình chữa lành của tế bào. Trong tình huống một người đàn ông bị tai nạn lao động, ví dụ như do nâng vật nặng hoặc bị ngã, và tình trạng đau đớn của anh ta bị người giám sát hoặc chuyên gia y tế phủ nhận, thì cơn đau đó có thể bao gồm cả những yếu tố thể chất và cảm xúc rất mạnh mẽ. Mức độ của các yếu tố cảm xúc và thể chất trong một trải nghiệm đau rõ ràng tồn tại trên một phổ rộng. Để đối phó hiệu quả với cơn đau, điều quan trọng là phải xác định được các tín hiệu thuộc về bối cảnh này. Chúng tôi thường gọi chúng là những tín hiệu giúp kích hoạt trải nghiệm đau, hay “tín hiệu châm ngòi” (ignition cues).
SỰ PHỤ THUỘC CỦA CƠN ĐAU VÀO BỐI CẢNH: PHẦN 2
Vấn đề bối cảnh, và do đó là việc xác định các tín hiệu châm ngòi, đóng vai trò vô cùng quan trọng trong trải nghiệm đau. Dưới đây là một số ví dụ khác.
Đau nhức ở chốn công sở là điều rất phổ biến. Cơn đau có thể trở nên tồi tệ hơn khi có mặt sếp của bạn, tùy thuộc vào mối quan hệ của bạn với vị sếp đó. Ở đây, môi trường chính là một tín hiệu quan trọng với nhiều yếu tố phụ (subplots) góp phần vào cơn đau. Điều này là một lời nhắc nhở về sự đóng góp của vai trò giới tính, sự phân biệt giới tính, cảm giác làm chủ, khối lượng công việc và công thái học vào trải nghiệm đau của bạn.
Một nốt mụn rõ ràng là điều không ai mong muốn. Nhưng nốt mụn đó có thể có cảm giác to chà bá và đau hơn rất nhiều khi chạm vào nếu bạn đang chuẩn bị cho một buổi hẹn hò quan trọng, một cuộc họp kinh doanh hay một buổi chụp ảnh ở trường. Thậm chí, bạn có thể sẽ có xu hướng sờ và táy máy nó nhiều hơn bình thường.
Cơn đau cũng phụ thuộc vào nguyên nhân mà người ta nhận thức (hoặc tin tưởng) về nó. Ví dụ, sau phẫu thuật ung thư vú, những bệnh nhân cho rằng cơn đau là do bệnh ung thư tái phát sẽ có cảm giác đau đớn mãnh liệt và khó chịu hơn những người cho rằng cơn đau do một nguyên nhân khác, bất kể điều gì đang thực sự xảy ra trong các mô của họ. Trong một ví dụ khác, các đối tượng (những người tình nguyện!) đặt đầu vào một máy kích thích giả (sham stimulator) và được cho biết rằng sẽ có một dòng điện chạy qua đầu họ. Cơn đau của họ tăng lên tương ứng với cường độ kích thích mà họ được thông báo, mặc dù thực tế là hoàn toàn không có kích thích dòng điện nào được đưa ra
Sự thiếu kiến thức và thiếu hiểu biết cũng tạo ra những tín hiệu đầu vào riêng và làm tăng thêm nỗi sợ hãi. Ví dụ, những cơn đau không thể giải thích được, cơn đau kéo dài dai dẳng và những chấn thương sâu bên trong mà bạn không thể nhìn thấy bằng mắt thường (không giống như hầu hết các chấn thương ngoài da), sẽ làm tăng cảm giác bị đe dọa của cơn đau. Khi bệnh nhân càng có nhiều thông tin về quy trình phẫu thuật, thậm chí chỉ cần biết rằng việc bị đau sau phẫu thuật là một điều hoàn toàn bình thường, thì lượng thuốc giảm đau họ cần dùng sẽ càng ít đi và thời gian nằm viện cũng sẽ ngắn hơn.
Mức độ đau mà một người trải qua còn bị ảnh hưởng bởi những người xung quanh họ. Trong các thí nghiệm về cơn đau, nam giới được chứng minh là có ngưỡng chịu đau cao hơn nếu người kiểm tra họ là nữ giới. Ngoài ra, khi đi cùng với bạn đời của mình, một bệnh nhân có người bạn đời rất ân cần và quan tâm chăm sóc sẽ có cảm giác đau đớn nhiều hơn so với một bệnh nhân có người bạn đời thờ ơ. Hãy thử tự hỏi mình tại sao lại như vậy?
.Và cuối cùng, một trong những cơn đau phổ biến nhất trên hành tinh là đau răng. Nó cũng phụ thuộc rất nhiều vào bối cảnh. Có phải nó đau hơn vì chi phí làm răng quá đắt đỏ?. Tất cả các nha sĩ đều biết đến những bệnh nhân phải đặt lịch hẹn khẩn cấp, nhưng cơn đau răng lại đột ngột biến mất ngay tại khoảnh khắc người đó bước vào phòng khám nha khoa. Đau răng là một ví dụ tuyệt vời về việc cơn đau thúc đẩy bạn phải hành động. Nếu cơn đau của bạn đã biến mất, có lẽ bộ não của bạn đã hài lòng với việc bạn đã thực hiện hành động cần thiết (đến gặp nha sĩ), thậm chí ngay cả trước khi nha sĩ kịp nhìn vào miệng bạn.
BÓNG MA TRONG CƠ THỂ - Ý niệm về cơ thể ảo (Virtual body)
Đau chi ma (Phantom limb pain) là trải nghiệm cảm thấy đau ở một bộ phận cơ thể không hề tồn tại. Bảy mươi phần trăm (70%) số người bị mất một chi trải qua cảm giác về chi ma này. Không chỉ giới hạn ở tay và chân; các trường hợp về vú ma, dương vật ma và lưỡi ma cũng đã được ghi nhận. Chúng tôi tin rằng tất cả những người đang phải chịu đựng cơn đau đều có thể nhận được lợi ích từ việc hiểu thêm về chứng đau chi ma
Những cảm giác ở một chi ma là hoàn toàn có thật. Nó có thể ngứa, ngứa râm ran và đau đớn. Giống như các loại đau khác, đau chi ma trở nên tồi tệ hơn khi người đó bị căng thẳng. Các triệu chứng cũng trở nên tồi tệ hơn khi có ai đó tiến lại gần vị trí của bộ phận cơ thể đáng lẽ ra nằm ở đó; một số người thậm chí còn cảm thấy cứng các khớp ma vào buổi sáng. Những người khác báo cáo lại rằng họ cảm nhận được chiếc nhẫn trên các ngón tay ma, cảm nhận được vị trí phẫu thuật cũ, hay đôi bàn tay vẫn nắm chặt như thể đang đặt trên ghi đông xe máy. Một số người kể về những đôi chân ma “không thể ngừng bước đi”. Đau sau khi cắt cụt chi thường sẽ nghiêm trọng hơn nếu người đó đã có cơn đau từ trước khi phẫu thuật cắt cụt. Đây được xem là một loại ký ức về cơn đau.
Đau chi ma cho chúng ta biết về sự đại diện hoặc “bản đồ” của chi đó (gọi là “chi ảo”) bên trong bộ não. Trên thực tế, não bộ chứa đựng rất nhiều “cơ thể ảo”. Các cơ thể ảo này giúp chúng ta biết được cơ thể thật của mình đang ở đâu trong không gian. Hãy thử nhắm mắt lại và với tay lấy một chiếc cốc. Bạn vẫn có thể làm được điều đó vì não bộ của bạn sử dụng cơ thể ảo để biết cơ thể thật đang nằm ở đâu. Trong trường hợp chi ma, mặc dù cái chân đã mất đi, nhưng “cái chân ảo” và mối liên hệ của cái chân đó với phần còn lại của cơ thể vẫn được đại diện bên trong não bộ. Thậm chí ngay cả khi bạn sinh ra đã không có chi, bạn vẫn có thể có cảm giác về những chi ma này.
Điều này cho chúng ta biết rằng chắc chắn phải có một cơ thể ảo tồn tại trong não bộ ngay từ khi chúng ta mới sinh ra. Cơ thể ảo này được xây dựng, tinh chỉnh và bổ sung thêm khi chúng ta lớn lên và làm những việc mới. Ví dụ như việc học cách đá một quả bóng. Bản đồ của chân sẽ liên kết với các vùng trong não bộ liên quan đến sự thăng bằng, sự phối hợp và việc sử dụng các cơ bắp cụ thể. Một số nghiên cứu sử dụng hình ảnh chụp não đã chỉ ra rằng chứng đau chi ma có liên quan đến những sự thay đổi sâu rộng trong cách tổ chức các bộ phận của não bộ. Thực tế, các nghiên cứu hình ảnh học cho thấy những thay đổi rõ rệt xảy ra trong não bộ đối với bất kỳ tình trạng đau mãn tính nào, chứ không chỉ riêng chứng đau chi ma. Những sự biến đổi này dẫn đến những thay đổi trong cơ thể ảo. Ví dụ, trong trường hợp đau chân ma, vùng não liên quan đến chân thực sự bị “nhoè đi” (smudges), khiến cho không còn một đường nét rõ ràng nào của cái chân ảo trong não bộ nữa
TUỔI TÁC, GIỚI TÍNH, VĂN HÓA VÀ CƠN ĐAU
Tác động chính xác của tuổi tác, văn hóa và giới tính lên cơn đau là một chủ đề rất khó nghiên cứu và chưa được hiểu biết một cách đầy đủ, mặc dù những nghiên cứu trong lĩnh vực này đang phát triển rất nhanh chóng
Tuổi tác: Quan điểm y khoa trước đây thường cho rằng người lớn tuổi và người trẻ tuổi (trẻ em) cảm thấy ít đau hơn so với người ở độ tuổi trung niên. Điều này là hoàn toàn không đúng. Cách tư duy về cơn đau được trình bày trong cuốn sách này có giá trị sử dụng cho mọi lứa tuổi, đi kèm với sự điều chỉnh khi cần thiết. Nói chung, nếu một thanh chắn tàu hỏa rơi với một lực đều nhau xuống một đứa trẻ 10 tuổi, một người 45 tuổi và một người 62 tuổi, tất cả họ đều sẽ nói rằng nó đau đớn như nhau đối với cùng một lực tác động. Mặc dù vậy, phản ứng đối với cú va đập đó sẽ khác nhau tùy theo độ tuổi. Một em bé sơ sinh sẽ gào thét, một đứa trẻ sẽ khóc, trong khi một người lớn có thể phản ứng theo nhiều cách khác nhau, bao gồm cả việc khởi kiện công ty đường sắt.
Mức độ phổ biến của một số cơn đau, chẳng hạn như đau lưng, sẽ thay đổi trong suốt cuộc đời con người. Ví dụ, những người trên 60 tuổi ít bị đau lưng hơn so với những người dưới 60 tuổi. Điều này một lần nữa cho thấy cơn đau không nhất thiết liên quan đến mức độ thoái hóa của mô, mặc dù một số tình trạng bệnh lý có thể gây đau như viêm xương khớp lại trở nên phổ biến hơn khi tuổi tác tăng lên.
Bạn đã bao giờ nhận thấy rằng khi trẻ sơ sinh bị đau, chúng thường nhìn bố mẹ trước khi gào khóc lên chưa?. Bố mẹ có thể “truyền đạt” cho trẻ sơ sinh về ý nghĩa của thông tin cảm giác mà chúng đang nhận được (cũng giống như các chuyên gia y tế thường truyền đạt cho bệnh nhân, dù đúng hay sai, về ý nghĩa của những tín hiệu cảm giác đó). Tác động ban đầu của việc “gán ý nghĩa” này đã được nghiên cứu thông qua việc tiêm chủng: mũi tiêm thứ hai mà một đứa trẻ nhận được thường gây ra nhiều hành vi biểu hiện đau đớn hơn (ví dụ: la hét, né tránh) so với mũi tiêm đầu tiên. Ngoài ra, trong quá trình tiêm chủng, hành vi biểu hiện đau đớn của một bé trai đã cắt bao quy đầu sẽ rõ ràng hơn nhiều so với một bé trai chưa cắt bao quy đầu.
Giới tính: Những khác biệt trong trải nghiệm đau có thể do các cơ quan sinh sản và/hoặc vai trò giới tính trong xã hội quy định. Ví dụ, chúng có thể tuân theo những định kiến: vai trò của người làm mẹ hay làm cha, phụ nữ đi giày cao gót, đàn ông có bụng bia, phụ nữ có bộ ngực lớn, những yêu cầu công việc theo khuôn mẫu, sở thích hay các môn thể thao mà họ chơi. Những khác biệt về cơn đau này thường do vai trò xã hội khác nhau gây ra chứ không phải do sự khác biệt về mặt sinh học.
Có một lầm tưởng phổ biến rằng phụ nữ có ngưỡng chịu đau và sức chịu đựng thấp hơn nam giới, ít nhất là cho đến khi phụ nữ trải qua quá trình sinh nở, lúc đó ngưỡng đau và sức chịu đựng của họ bỗng nhiên tăng lên một cách “kỳ diệu”. Thực tế có khả năng cao là nhiều phụ nữ sẽ báo cáo cơn đau một cách trung thực hơn cho đến khi họ trải qua quá trình sinh nở, vào thời điểm đó họ cảm thấy “bắt buộc” phải tỏ ra “cứng rắn hơn”. Vẫn có một xu hướng là việc kê đơn thuốc giảm đau cho bệnh nhân nữ thường ít hơn so với nam giới, điều này cho thấy các chuyên gia y tế có thể đã “tâm lý hóa” cơn đau của phụ nữ nhiều hơn so với cơn đau của nam giới.
Chúng ta cũng cần thừa nhận rằng hầu hết các nghiên cứu về cơn đau cho đến nay đều được thực hiện trên động vật giống đực bởi các nhà nghiên cứu là nam giới. Có lẽ sự hiểu biết của chúng ta về cơn đau sẽ thay đổi khi những quy chuẩn nghiên cứu này thay đổi.
Văn hóa: Các nghi lễ trưởng thành là một ví dụ tuyệt vời về ảnh hưởng của văn hóa; chúng thường bao gồm những chấn thương nghiêm trọng nhưng hiếm khi được mô tả là đau đớn. Tại sao cơn đau lại là một phản ứng hợp lý khi mục đích của nghi lễ trưởng thành là để chứng tỏ sự nam tính?. Thế còn những cuộc đóng đinh vào lễ Phục sinh (hoàn toàn tự nguyện) ở Philippines thì sao – rất ít hoặc không có báo cáo nào về việc cảm thấy đau. Vậy thì, tại sao cơn đau lại là điều hợp lý khi mục đích của việc đóng đinh là để đến gần hơn với Chúa?.
Nhiều nghiên cứu đã báo cáo sự khác biệt về ngưỡng đau và phản ứng với cơn đau giữa những người thuộc các nền văn hóa khác nhau. Ví dụ, mức độ nhiệt bức xạ được cho là gây đau đối với người dân vùng Địa Trung Hải thì lại chỉ được xem là ấm áp đối với người dân Bắc Âu
Tóm lại, cơn đau của bạn sẽ không bao giờ giống với cơn đau mà chuyên gia y tế của bạn hoặc bất kỳ ai khác từng trải qua.
TÓM TẮT PHẦN 1 (RECAP SECTION 1)
Mọi trải nghiệm đau đều là một phản ứng bình thường trước những gì bộ não của bạn cho là một mối đe dọa.
Mức độ đau đớn mà bạn trải qua không nhất thiết liên quan tỷ lệ thuận với mức độ tổn thương của mô.
Việc kiến tạo nên trải nghiệm đau của não bộ phụ thuộc vào rất nhiều tín hiệu cảm giác khác nhau.
Đau chi ma đóng vai trò như một lời nhắc nhở về sự hiện diện của “chi ảo” (hay cơ thể ảo) bên trong não bộ.












