[PHẦN 3] Giải thích về Đau (Dịch sách Explain Pain - Second Edition)
Tác giả: David Butler & Lorimer Moseley | Minh họa: Sunyata
PHẦN 2: HỆ THỐNG BÁO ĐỘNG VỀ SỰ NGUY HIỂM TUYỆT VỜI CỦA BẠN
Qua hàng ngàn năm, chúng ta đã tiến hóa một hệ thống cảm giác đáng kinh ngạc, liên tục phát hiện ra những thay đổi dù là nhỏ nhất trong cơ thể và báo cáo về não bộ. Hầu như lúc nào bộ não cũng phản hồi lại những tín hiệu này mà chúng ta không hề nhận thức được. Một thành phần quan trọng của hệ thống cảm giác này chính là hệ thống báo động nguy hiểm – một hệ thống cực kỳ tinh vi giúp phát hiện ra những thay đổi đủ lớn để trở thành mối đe dọa.
Đây chính là cách não bộ của chúng ta được cảnh báo. Hệ thống này sẽ báo cho não biết vị trí nguy hiểm đang nằm ở đâu trên cơ thể, mức độ và bản chất của mối nguy hiểm đó (ví dụ: phân biệt giữa một vết bỏng và một cái véo). Bạn hãy biết ơn hệ thống báo động này của mình. Một số căn bệnh và chấn thương có thể làm hỏng hệ thống báo động (ví dụ: bệnh tiểu đường hoặc một số dạng chấn thương cổ whiplash). Hậu quả của việc này có thể rất tồi tệ, chẳng hạn như trong bệnh phong – căn bệnh nổi tiếng với biến chứng hoại tử, mất chi và biến dạng – thực chất là do sự thất bại của hệ thống báo động. Có những trường hợp hiếm hoi người ta sinh ra với một hệ thống phát hiện nguy hiểm bị lỗi, và đây là một vấn đề cực kỳ nghiêm trọng vì họ sẽ không cảm thấy đau khi cơ thể thực sự gặp nguy hiểm. Những tình trạng đe dọa tính mạng như viêm ruột thừa cấp tính có thể không được phát hiện, và những trường hợp này nhắc nhở chúng ta rằng: mặc dù cơn đau thường rất khó chịu, nhưng tất cả chúng ta đều cần có hệ thống báo đau.
Hệ thống báo động còn có những hệ thống dự phòng rất tuyệt vời. Thị giác, khứu giác, thính giác và vị giác kết hợp lại với nhau để giữ cho cơ thể không tự hủy hoại. Một trong những lợi thế chính của con người so với phần còn lại của thế giới động vật là chúng ta có khả năng dự đoán tương lai. Chúng ta có thể sử dụng ký ức và khả năng suy luận của mình để né tránh rủi ro từ trước khi nó thực sự xảy ra.
Thế giới ngoài kia đầy rẫy hiểm nguy và cơ thể đang cố gắng giúp đỡ chúng ta nhiều nhất có thể. Hệ thống báo động cần phải có một trung tâm chỉ huy, và rõ ràng đó chính là não bộ. Giống như việc bạn cất giữ những món đồ quý giá nhất của mình trong một chiếc két sắt có báo động và đệm lót mềm mại, trung tâm chỉ huy báo động cũng được đặt ở nơi an toàn nhất trong cơ thể: hộp sọ bằng xương vững chắc (xương sọ là một trong những loại xương cứng nhất của chúng ta) và được bao bọc trong một môi trường đệm thủy lực. Ngoài ra còn có các trung tâm chỉ huy phụ khác cũng được đặt ở những nơi khá an toàn, nằm dọc theo các đốt sống. Lấy ví dụ khi một vết đứt tay do giấy làm tổn thương một số mô trên da, nó sẽ gióng lên một vài hồi chuông báo động. Tuy nhiên, mọi thứ phức tạp hơn thế; tiếng chuông báo động reo lên không nhất thiết có nghĩa là bạn sẽ cảm thấy đau.
Nếu bạn đặt tay lên một bề mặt nóng, hơi nóng tăng dần sẽ bắt đầu rung lên một vài tiếng chuông và một vài thông điệp cảnh báo nguy hiểm sắp xảy ra sẽ được gửi đi từ da tay của bạn. Quá trình để cuối cùng có thể biến những thông điệp nguy hiểm này thành cảm giác đau đớn thực chất phức tạp hơn rất nhiều. Ở phần tiếp theo, chúng ta sẽ cùng soi dưới kính hiển vi để tìm hiểu hệ thống báo động đáng kinh ngạc đang tồn tại trong mỗi chúng ta.
NHÌN CẬN CẢNH CÁC TÍN HIỆU BÁO ĐỘNG (A CLOSER LOOK AT ALARM SIGNALS)
Xuyên suốt toàn bộ hệ thần kinh của bạn là hàng triệu các “cảm biến” (sensors). Chúng giống như những phóng viên nhỏ liên tục “đánh hơi” và khảo sát khu vực của mình để tìm kiếm những hoạt động bất thường. Những cảm biến này nằm trên thành và ở phần đuôi của các tế bào thần kinh (neuron), cung cấp cho neuron khả năng truyền tải thông tin. Các cảm biến này có thể được chuyên biệt hóa rất cao: một số sẽ phản ứng với lực cơ học (M - Mechanical) như lực véo hoặc áp lực; một số khác phản ứng với sự thay đổi nhiệt độ (T - Temperature), kể cả nóng và lạnh; và số khác nữa lại phản ứng với sự hiện diện của các thay đổi hóa học (C - Chemical) từ bên ngoài (ví dụ: cây tầm ma, chất gây dị ứng) hoặc từ bên trong cơ thể bạn (các hóa chất do tế bào giải phóng, hoặc mang trong chất lỏng của cơ thể như axit lactic)
Khi các cảm biến này phản ứng với một kích thích, chẳng hạn như axit hoặc một cái véo, chúng sẽ mở ra để các hạt mang điện tích dương từ bên ngoài lao vào bên trong tế bào thần kinh. Quá trình này thiết lập một xung điện bên trong neuron. Những cảm biến này, cùng với các cảm biến trong mắt (chuyên phản ứng với ánh sáng), tai (chuyên phản ứng với sóng âm) và mũi (chuyên phản ứng với các hóa chất trong không khí), chính là tuyến phòng thủ đầu tiên của bạn chống lại các tác hại tiềm ẩn. Não bộ của bạn sẽ được cảnh báo về những kích thích nguy hiểm nhất, và nếu một loại cảm biến bị hỏng, loại cảm biến khác có thể sẽ tiếp quản nhiệm vụ đó.
Không chỉ có các cảm biến mới mang tính chuyên biệt, mà bản thân các tế bào thần kinh chứa chúng cũng có thể được chuyên biệt hóa. Ví dụ, xung điện ở một số tế bào thần kinh có thể di chuyển với tốc độ 150 km/h, trong khi ở những tế bào khác chỉ là 1 km/h. Tuy nhiên, lượng thông điệp mà các tế bào thần kinh này cung cấp cho hệ thần kinh trung ương lại khá hạn chế. Ví dụ, tủy sống chỉ nhận được những thông báo kiểu như ‘nhiệt độ đang tăng lên ở khu vực của tôi’, hoặc ‘mức axit tăng lên ở khu vực của tôi’, hay ‘NGUY HIỂM! ở khu vực của tôi’. Những cảm giác phức tạp mà chúng ta nhận thức được như ‘bị rách’, ‘bị kéo căng’, ‘đau nhức’ hay ‘đau đớn tột cùng’ thực chất là do não bộ kiến tạo nên. Quá trình kiến tạo này dựa trên việc não đánh giá tất cả các thông tin mà nó có được, chứ không chỉ dựa vào mỗi các thông điệp báo nguy hiểm.
Những thông tin quan trọng về cảm biến:
Hầu hết các cảm biến đều nằm trong não bộ của bạn. Những cảm biến này đặc biệt phù hợp với sự kích hoạt bằng hóa học. Mọi loại suy nghĩ đều có thể làm rung lên những hồi chuông báo động trong não, giống hệt như cách mà cây tầm ma hay các kích thích khác có thể làm rung chuông báo động ở các dây thần kinh ngoại biên.
Khi bạn quan sát tế bào thần kinh dưới kính hiển vi, bạn sẽ thấy có rất nhiều hoạt động diễn ra tại các cảm biến. Một cảm biến cơ học có thể được mở hoặc đóng lại bởi các hóa chất cụ thể. Ví dụ, nếu bạn đến nha sĩ và bị tiêm, các hóa chất trong thuốc tiêm sẽ đóng các cảm biến lại khiến chúng không thể phát hiện ra các kích thích cơ học nữa. Điều này có nghĩa là không có bất kỳ xung điện nào được truyền đến tủy sống và lên não. Ngược lại, một số loại thuốc và hóa chất khác lại có thể khóa chặt các cảm biến ở trạng thái mở. Ví dụ như cú chích của cá đuối gai độc – thứ được bất kỳ ai từng trải qua coi là trải nghiệm đau đớn nhất – hoạt động bằng cách khóa các cảm biến ở trạng thái luôn mở.
Tuổi thọ của một cảm biến là rất ngắn – chúng chỉ sống được vài ngày rồi sau đó sẽ được thay thế bằng những cảm biến mới. Điều này có nghĩa là mức độ nhạy cảm của bạn luôn thay đổi liên tục. Hãy ghi nhớ điểm này; nếu bạn đang phải chịu đựng cơn đau, điều này có thể mang lại cho bạn những hy vọng mới. Mức độ nhạy cảm với cơn đau hiện tại của bạn không phải là cố định.
Các cảm biến được tạo ra bên trong các tế bào thần kinh dưới sự chỉ đạo của DNA – cuốn sách công thức tuyệt vời nhất. Có đủ loại công thức trong DNA, bao gồm cả các công thức để tạo ra nhiều loại cảm biến khác nhau. Việc một tế bào thần kinh cụ thể tạo ra loại cảm biến nào phụ thuộc vào việc công thức nào được kích hoạt. Sự kích hoạt này lại phụ thuộc vào nhu cầu sinh tồn và sự thoải mái của cá nhân bạn tại thời điểm đó. Sự kết hợp của các cảm biến thường tương đối ổn định nhưng cũng có thể thay đổi rất nhanh chóng. Nếu não bộ quyết định rằng việc tăng độ nhạy cảm là điều tốt nhất cho sự sống còn của bạn, DNA có thể tăng cường sản xuất thêm các cảm biến có khả năng mở ra khi tiếp xúc với các hóa chất căng thẳng như adrenaline.
Tương tự, tốc độ sản xuất các cảm biến thường khá ổn định nhưng có thể thay đổi nhanh chóng. Sự thay đổi trong tốc độ sản xuất cảm biến sẽ làm tăng hoặc giảm độ nhạy cảm của tế bào thần kinh đó đối với một kích thích cụ thể. Nếu bạn đang bị đau dai dẳng, bạn nên hy vọng vào điều này, bởi vì tốc độ sản xuất cảm biến hoàn toàn có thể giảm xuống nếu nhu cầu sản xuất chúng giảm đi
Tiếp tục cái nhìn cận cảnh về các tín hiệu báo động: Vậy, các cảm biến và hoạt động của cảm biến liên quan thế nào đến cơn đau? Dù cuốn sách này nói về cơn đau, nhưng thực tế chúng ta không hề có các “thụ thể đau”, “dây thần kinh đau”, “đường truyền đau” hay “trung tâm đau” như những gì bạn có thể đọc được ở đâu đó. Tuy nhiên, có một số tế bào thần kinh trong các mô của bạn sẽ phản ứng với mọi loại kích thích, miễn là những kích thích đó đủ mạnh để gây nguy hiểm cho mô. Việc kích hoạt các tế bào thần kinh đặc biệt này sẽ gửi một tín hiệu báo động đến tủy sống của bạn, và sau đó có thể được truyền tiếp lên não. Hoạt động của loại tín hiệu này trong các dây thần kinh được gọi là “nociception” (thụ cảm đau), theo nghĩa đen là “tiếp nhận nguy hiểm”. Và việc tiếp nhận sự nguy hiểm này không phải là yếu tố đủ, cũng không phải là yếu tố thiết yếu để tạo ra cơn đau.
Tất cả chúng ta đều trải qua quá trình tiếp nhận nguy hiểm (nociception) ở hầu hết mọi thời điểm – nhưng chỉ thỉnh thoảng nó mới dẫn đến cảm giác đau. Ví dụ, áp lực lên mông của bạn do việc ngồi đọc cuốn sách này sẽ gửi những thông điệp nguy hiểm đến tủy sống. Có khả năng cao là nó không gây đau, mặc dù bây giờ khi tôi nhắc nhở bạn về điều đó, có lẽ bạn sẽ hơi cựa quậy một chút!. Tiếp nhận nguy hiểm là nguyên nhân phổ biến nhất, nhưng hoàn toàn không phải là tiền thân duy nhất của cơn đau. Ví dụ, một số suy nghĩ hoặc địa điểm có thể kích hoạt tín hiệu báo động ngay bên trong não bộ của bạn mà không cần có bất kỳ quá trình tiếp nhận nguy hiểm nào xảy ra ở các mô. Hãy nhớ lại ví dụ về chiếc máy kích thích giả (sham stimulator) ở Chương 1.
Hãy nhớ rằng, quá trình tiếp nhận nguy hiểm (nociception) không phải là điều kiện đủ và cũng không phải là điều kiện thiết yếu để sinh ra cơn đau. Nhiều cảm biến khác nhau được nhúng trong lớp màng của tế bào thần kinh. Khi một cảm biến mở ra, các ion sẽ chảy qua. Rất nhiều cảm biến chỉ mở ra khi nhận được một tác động đặc thù: Cảm biến M mở ra với lực cơ học, cảm biến A mở ra với lực axit hoặc hóa học, và cảm biến T mở ra khi có sự thay đổi nhiệt độ. Nếu có đủ số lượng cảm biến mở ra, các ion dương sẽ ùa vào tế bào thần kinh và gửi một thông điệp nguy hiểm đến tủy sống
GỬI ĐI THÔNG ĐIỆP (SENDING MESSAGES)
Một số lượng cảm biến mở ra đạt đến ngưỡng quan trọng sẽ khởi động phản ứng. Các tế bào thần kinh rất dễ bị kích thích bởi dòng điện. Mỗi khi một cảm biến mở ra và các hạt mang điện tích dương lao vào, tế bào thần kinh sẽ trở nên “phấn khích” hơn một chút. Khi có nhiều cảm biến mở ra hơn và sự phấn khích bên trong tế bào thần kinh đạt đến một ngưỡng tới hạn (critical level), một làn sóng dòng điện nhanh chóng sẽ di chuyển dọc theo tế bào thần kinh đó. Dòng điện này chính là thông điệp, về mặt thuật ngữ chuyên môn được gọi là ‘điện thế hoạt động’ (action potential) hay ‘xung điện’ (spike). Các điện thế hoạt động là cách mà dây thần kinh mang thông điệp đi – một điện thế hoạt động tương đương với một thông điệp đơn lẻ.
Hãy tưởng tượng một biểu đồ trong đó trục ngang là thời gian và trục dọc là mức độ phấn khích (điện tích, hay mức chênh lệch điện thế trên màng của tế bào thần kinh). Mức độ phấn khích thay đổi chủ yếu là do số lượng các cảm biến đang mở. Một khi mức độ này chạm tới một ngưỡng “tất cả hoặc không có gì” (all or none threshold), một điện thế hoạt động sẽ xảy ra. Khi mức độ phấn khích thực tế tiến gần đến mức độ phấn khích tới hạn, thì ngay cả những sự kiện nhỏ chỉ làm mở một vài cảm biến cũng có thể kích hoạt thông điệp. Vì vậy, nếu tế bào thần kinh này chuyên mang thông điệp ‘nguy hiểm’, thì chỉ cần một kích thích nhỏ như một chuyển động li ti hoặc một sự thay đổi nhiệt độ cũng có thể đủ để đưa nó đạt đến ngưỡng tới hạn và có thể khiến bạn thấy đau (tất nhiên là còn phụ thuộc vào kết luận do bộ não đưa ra)
Hãy nhớ rằng, khi nói về việc tiếp nhận nguy hiểm, thông điệp được gửi dọc theo dây thần kinh đến tủy sống của bạn chỉ nói là ‘nguy hiểm’, chứ nó không nói là ‘đau’. Bằng cách nào đó, tủy sống và não bộ phải tiếp nhận, phân tích những thông tin đầu vào này để tạo ra những trải nghiệm có ý nghĩa, và những trải nghiệm đó có thể bao gồm, hoặc không bao gồm cơn đau.
THÔNG ĐIỆP BÁO ĐỘNG ĐI ĐẾN TỦY SỐNG (THE ALARM MESSAGE MEETS THE SPINAL CORD)
Khi thông điệp truyền đến cuối tế bào thần kinh trong tủy sống (nằm bên trong lưng hoặc cổ của bạn), nó sẽ khiến các hóa chất được đổ ra vào khoảng trống (gọi là khe xináp - synapse) giữa phần đuôi của tế bào thần kinh này và các tế bào thần kinh lân cận. Tại khe xináp (khoảng trống giữa các tế bào thần kinh) này, có rất nhiều tế bào mang thông điệp từ các mô cùng hội tụ vào một tế bào thần kinh duy nhất hướng lên não (đây là một cơ chế giải thích vì sao cơn đau có thể lan rộng – một tế bào mang thông điệp có thể đến từ bàn chân, trong khi tế bào khác lại đến từ đầu gối). Ngoài ra còn có một tế bào thần kinh đi từ não xuống; tế bào này có nhiệm vụ ngăn chặn hoạt động tại khe xináp, nhờ đó các thông điệp nguy hiểm có thể sẽ không tiến xa hơn nữa.
Mỗi tế bào thần kinh mang thông điệp từ mô sẽ giải phóng một hỗn hợp các hóa chất vào khe xináp (ví dụ như các hóa chất hình tròn, vuông, trái tim và ngôi sao). Ở phía bên kia của khe xináp, tế bào thần kinh hướng lên não cũng có các cảm biến hình trái tim, hình vuông và hình tròn. Điều này cho phép nó phản ứng với một số hóa chất phù hợp nhưng sẽ từ chối một số hóa chất khác. Về cơ bản, hóa chất hình tròn sẽ khớp với cảm biến hình tròn, hóa chất hình vuông khớp với cảm biến hình vuông, v.v.... Nếu khớp, chúng sẽ mở được cảm biến đó. Nguyên lý này được gọi là nguyên lý “ổ khóa và chìa khóa”, một kiến thức sinh học đại học cơ bản.
Các cảm biến ở tế bào thần kinh hướng lên não: Một số cảm biến ở tế bào thần kinh tiếp theo đóng vai trò thu thập các thông điệp nguy hiểm hàng ngày: một số là các cảm biến ký ức đặc biệt; một số là các cảm biến gia cố và hoạt động của một số cảm biến có thể được tăng cường nhờ sự kích hoạt của hệ miễn dịch. Khi toàn bộ cơ thể bạn đang bị đe dọa, chẳng hạn như khi bạn bị cúm, thì việc tăng độ nhạy cảm là một tính năng rất phổ biến. Một thông điệp nguy hiểm sẽ đổ các hóa chất cụ thể (chẳng hạn như hóa chất hình vuông) vào khe xináp. Các hóa chất hình vuông chính là chìa khóa để mở khóa các cảm biến hình vuông trên tế bào thần kinh thứ hai. Khi mức độ phấn khích của tế bào thần kinh thứ hai đạt đến mức tới hạn – BÙM! – tế bào thần kinh thứ hai sẽ gửi một thông điệp lên não. Thông điệp này nói rằng ‘Nguy hiểm!’. Đó là lý do tại sao những tế bào thần kinh thứ hai này được gọi là “tế bào thụ cảm đau bậc hai” (second order nociceptors), hay chúng tôi thường gọi chúng là các tế bào thần kinh truyền tin nguy hiểm.
Phân loại tại khe xináp: Khe xináp trong tủy sống là một trạm phân loại quan trọng – hơi giống với một bưu điện. Các tín hiệu đầu vào và đầu ra của bưu điện thay đổi liên tục. Nếu bưu điện đang có tiệc tùng và mọi người đều rất phấn khích, tất cả các loại thông điệp đều có thể được cho qua. Tuy nhiên, đây chỉ là một bưu điện khu vực và ở một mức độ nào đó, hoạt động của nó bị kiểm soát bởi bưu điện trung tâm (não bộ). Trên thực tế, bưu điện trung tâm (não bộ) thậm chí có thể đóng cửa bưu điện khu vực (tủy sống) thông qua một hệ thống quản lý nguy hiểm nội bộ cực kỳ mạnh mẽ (chính là tế bào thần kinh đi từ não xuống).
Tủ thuốc bên trong não bộ: Điều này được thực hiện như thế nào? Có một con đường đi từ não xuống để đón lõng bất kỳ xung điện nào đang đến. Đừng nghi ngờ gì về sức mạnh của con đường này, nó đã được chứng minh rất rõ nét trong những câu chuyện đáng kinh ngạc về cơn đau ở Chương 1. Nó chắc chắn mạnh hơn bất kỳ loại thuốc nào mà bạn có thể tiêm hoặc uống (hơn nữa lại không có tác dụng phụ hay cần đến đơn thuốc). Hệ thống này cho phép một luồng các hóa chất (”hormone hạnh phúc”) như opioid, serotonin và một lượng morphine tràn ra; chúng đều có hình dạng khác nhau và do đó sẽ kích hoạt các cảm biến khác nhau. Các cảm biến này thực chất sẽ đẩy các hạt mang điện tích dương rời khỏi tế bào thần kinh, làm cho nó bớt phấn khích hơn, từ đó làm giảm khả năng nó gửi đi thông điệp. Vì vậy, tín hiệu đi từ não xuống sẽ dập tắt các tín hiệu báo động. Đúng vậy, nhờ có hệ thống này, bạn có thể giành chiến thắng trong trận chung kết, vô địch thế giới hoặc nấu ăn cho hai mươi người trong khi cơ thể vẫn đang mang thương tích. Cách tốt nhất để nạp sức mạnh cho hệ thống này chính là trang bị kiến thức và sự hiểu biết.
THÔNG ĐIỆP ĐƯỢC XỬ LÝ XUYÊN SUỐT NÃO BỘ (THE MESSAGE IS PROCESSED THROUGHOUT THE BRAIN)
Rất nhiều tín hiệu khác cũng được xử lý cùng một lúc. Vì vậy, nếu dây thần kinh truyền tin nguy hiểm từ các mô vượt qua được khe xináp, thông điệp nguy hiểm đó sẽ đi ngược lên tủy sống và tiến vào não bộ. Thông điệp nguy hiểm sẽ đến cùng lúc với rất nhiều thông điệp khác và tất cả chúng đều được não bộ xử lý. Thách thức đối với não bộ là phải kiến tạo nên một câu chuyện hợp lý nhất có thể, dựa trên tất cả các thông tin đang bay đến cũng như lượng lớn thông tin đã được lưu trữ sẵn ở bên trong. Não bộ “cân đo đong đếm thế giới” và phản hồi lại bằng cách thực hiện nhiều việc, một trong số đó là mang đến cho bạn nhận thức về những gì đang xảy ra. Một cách để hình dung về cơn đau là coi nó như một phần phản ứng của não bộ đối với thông tin đang đi vào (các phản ứng khác có thể là di chuyển, đổ mồ hôi, nói chuyện, v.v...).
Trong mười năm qua, công nghệ đã cho phép các nhà khoa học chụp lại những hình ảnh thực tế về những gì đang diễn ra trong não khi một người trải qua những cảm giác như sự đau đớn. Có lẽ chúng ta đã học được nhiều điều về sinh học của cơn đau trong hai mươi năm qua hơn là trong suốt hàng nghìn năm trước đó cộng lại. Một trong những điều quan trọng nhất mà chúng ta học được là: trong một trải nghiệm đau, có hàng trăm phần của não bộ cùng tham gia đồng thời. Mặc dù có thể thấy các kiểu mẫu (pattern) nhất quán trong các trải nghiệm đau, nhưng các phần chính xác của não cũng như mức độ hoạt động sẽ khác nhau giữa những người khác nhau và thậm chí là khác nhau trong các lần đo lường trên cùng một người.
Mỗi trải nghiệm đau là độc nhất vô nhị. Không chỉ có duy nhất một trung tâm đau trong não như mọi người từng nghĩ. Có rất nhiều khu vực có thể tham gia vào việc tạo ra cơn đau. Chúng tôi gọi các khu vực này là các ‘nút đánh lửa’ (ignition nodes). Các phần não này bao gồm các cụm nút được sử dụng cho cảm giác, chuyển động, cảm xúc và trí nhớ. Cơn đau chỉ đơn giản là mượn những phần này để thể hiện bản thân nó. Trong các trường hợp đau mãn tính, một số nút này trở nên cực kỳ nhạy cảm và dường như chúng liên tục bị “bắt cóc” để đưa vào thứ mà chúng ta gọi là “bản đồ thần kinh của cơn đau” (pain neurotag).
Những phần não thường hoạt động (’được đánh lửa’) trong một trải nghiệm đau đều liên kết với nhau bằng cả tín hiệu điện và hóa học. Nó hơi giống với bức tranh bạn thường thấy ở mặt sau của một cuốn tạp chí hàng không hiển thị tất cả các tuyến bay trên khắp đất nước. Kiểu hình hoạt động đặc thù nhằm tạo ra nhận thức về cơn đau này có thể được coi là một ‘bản đồ thần kinh’ (neurotag) của cơn đau
.Bây giờ, chúng ta phải thừa nhận rằng thông điệp nguy hiểm truyền từ các mô qua tủy sống chỉ là một trong những tín hiệu đầu vào của não bộ. Mặc dù thông điệp đó rất quan trọng, nhưng chỉ riêng nó thôi thì không đủ để gây ra đau đớn. Hãy nhớ lại câu chuyện về chứng đau chi ma (phantom limb pain). Bộ phận cơ thể thực sự thậm chí không tồn tại, nhưng cảm giác đau đớn lại lơ lửng trong không trung. Các nghiên cứu hình ảnh não bộ cho thấy hoạt động trong tất cả các khu vực não bộ nói trên là hoàn toàn giống nhau, bất kể bạn còn chi đó hay không!.
Nhiều nút đánh lửa cũng được kích hoạt bởi một loạt các kích thích đòi hỏi sự chú ý ngay lập tức của bạn. Điều này có thể khiến một số người bị đau mãn tính trở nên quá nhạy cảm với mọi loại kích thích từ môi trường bên ngoài như tiếng ồn, ánh sáng và sự thay đổi nhiệt độ.
BẢN GIAO HƯỞNG TRONG NÃO BỘ (THE ORCHESTRA IN THE BRAIN)
Một cách dễ hiểu để hình dung về cách não bộ hoạt động, bao gồm cả cách nó tạo ra cơn đau, là coi nó như một dàn nhạc giao hưởng. Một dàn nhạc điêu luyện có thể chơi hàng nghìn bản nhạc khác nhau. Nó có thể chơi cùng một bản nhạc với các nhịp độ khác nhau, ở các tông nhạc khác nhau, với các điểm nhấn khác nhau và với các nhạc cụ khác nhau đảm nhận những vai trò khác nhau. Những giai điệu mới có thể được sáng tác, những giai điệu cũ được hồi sinh, các biến tấu được ứng biến tùy thuộc vào khán giả. Cơn đau có thể được coi là một bản nhạc do dàn nhạc này chơi. Một dàn nhạc giỏi có thể chơi tất cả các bản nhạc và có thể dễ dàng học thêm nhiều bản nhạc mới. Tuy nhiên, nếu dàn nhạc chơi đi chơi lại cùng một bản nhạc, nó sẽ trở nên tự động, nó chơi theo trí nhớ, và ngày càng khó để chơi bất kỳ bản nhạc nào khác. Sự tò mò và tính sáng tạo bị mất đi, và khán giả sẽ bỏ đi...
Dàn nhạc trong đầu chúng ta là một thứ vô cùng kỳ diệu. Nó thực chất là một khối tế bào thần kinh màu hơi vàng, có độ đặc giống như một quả trứng luộc lòng đào. Nó chứa khoảng một trăm tỷ tế bào thần kinh, mỗi tế bào có thể tạo ra hàng nghìn kết nối. Số lượng kết nối có thể có trong não bộ thậm chí còn nhiều hơn số lượng các hạt trong vũ trụ. Các tế bào thần kinh khao khát tạo ra các kết nối đến mức một tế bào thần kinh đơn lẻ được đặt trong bồn nước muối sẽ vươn dài và uốn éo lên đến 30% chiều dài của nó để tìm kiếm một tế bào thần kinh khác. Trẻ sơ sinh tạo ra hàng triệu khe xináp mỗi giây, 3 triệu khe xináp có thể nhét vừa trên đầu một chiếc đinh ghim. Bạn, người đang đọc cuốn sách này, có một bộ não năng động luôn không ngừng thay đổi; hàng triệu khe xináp liên kết và tách rời nhau mỗi giây. Bạn có thể hiến tặng 10.000 xináp cho mọi người đàn ông, phụ nữ và trẻ em trên hành tinh này mà bộ não vẫn có thể hoạt động ở mức khá tốt!. Và mỗi khe xináp được bao quanh bởi một tế bào miễn dịch, thứ có thể ảnh hưởng đến xináp đó cũng như 100.000 xináp xung quanh nó!. Thật đáng kinh ngạc! Nó khiến chúng tôi nổi da gà khi nghĩ về nó. Sự phức tạp phi thường này có nghĩa là mặc dù cơn đau dường như đang chiếm lấy cuộc sống của bạn, nhưng nó cũng chỉ là một phần nhỏ trong kho tàng khổng lồ của dàn nhạc giao hưởng não bộ.
CÁC HỆ THỐNG GIÚP BẠN THOÁT KHỎI RẮC RỐI (SYSTEMS TO GET YOU OUT OF TROUBLE)
Một bản nhạc luôn tạo ra một tác động nào đó. Các thông điệp đi vào não không chỉ dừng lại ở não. Trong một hệ thống sống năng động, những gì đi vào chắc chắn phải đi ra dưới một hình thức nào đó. Là một phần của việc não bộ “cân đo đong đếm thế giới”, nó sẽ đưa ra đánh giá về giá trị đối với các tín hiệu đầu vào và thực hiện phản hồi. Khi bạn bị lạnh, có nhiều cách mà não và cơ thể có thể phản ứng. Tương tự, khi bạn gặp nguy hiểm, não bộ sẽ kêu gọi rất nhiều hệ thống để đưa bạn thoát khỏi rắc rối
Những hệ thống này hoạt động mọi lúc. Ví dụ rõ ràng nhất là: hệ cơ bắp (giúp bạn có thể bỏ chạy, co thắt lại để bảo vệ phần bị thương, lẩn trốn hoặc chiến đấu) và hệ thần kinh giao cảm (giúp quản lý việc tiết mồ hôi và phân bổ máu). Các hệ thống khác như hệ thống miễn dịch và hệ nội tiết lại làm việc một cách âm thầm nhưng rất cần mẫn.
Một trải nghiệm đau thường liên quan chặt chẽ đến sự thay đổi hoạt động của những hệ thống này. Tất cả các hệ thống của chúng ta đều có thể giúp chúng ta thoát khỏi rắc rối. Trong một tình huống đe dọa, và đặc biệt là khi bị đau, các hệ thống này sẽ làm việc cực kỳ chăm chỉ cho bạn. Chúng đạt hiệu suất tốt nhất trong thời gian ngắn, giống như một vận động viên chạy nước rút thi đấu ở cường độ siêu cao. Tuy nhiên, nếu bạn bị đau trong một thời gian dài, hoạt động duy trì liên tục của các hệ thống này sẽ bắt đầu gây ra các vấn đề khác – bạn không thể mong chờ chúng chạy nước rút trong một cuộc đua marathon. Ở những chương sau, chúng ta sẽ thảo luận chi tiết về hậu quả của việc kích hoạt lâu dài các hệ thống bảo vệ này,.
TÓM TẮT PHẦN 2 (RECAP SECTION 2)
Các cảm biến nguy hiểm nằm rải rác khắp nơi trên cơ thể.
Khi mức độ phấn khích bên trong một tế bào thần kinh đạt đến ngưỡng tới hạn, một thông điệp sẽ được gửi đến tủy sống.
Khi một thông điệp nguy hiểm truyền đến tủy sống, nó sẽ gây ra việc giải phóng các hóa chất kích thích vào khe xináp.
Các cảm biến ở tế bào thần kinh truyền tin nguy hiểm sẽ được kích hoạt bởi các hóa chất kích thích đó, và khi mức độ phấn khích của tế bào thần kinh truyền tin nguy hiểm đạt đến ngưỡng tới hạn, một thông điệp nguy hiểm sẽ được gửi lên não.
Thông điệp được xử lý khắp não bộ, và nếu não kết luận rằng bạn đang gặp nguy hiểm và bạn cần phải hành động, nó sẽ tạo ra cơn đau.
Não bộ sẽ kích hoạt một số hệ thống hoạt động cùng nhau để đưa bạn thoát khỏi mối nguy hiểm đó.











