[PHẦN 4] Giải thích về Đau (Dịch sách Explain Pain - Second Edition)
Tác giả: David Butler & Lorimer Moseley | Minh họa: Sunyata
CHƯƠNG 3: CƠ THỂ BỊ TỔN THƯƠNG VÀ SUY GIẢM CHỨC NĂNG (INTRODUCTION SECTION 3: THE DAMAGED AND DECONDITIONED BODY)
Chúng ta đã nói về cơn đau như một phần của sức mạnh sinh tồn không thể ngăn cản bên trong cơ thể con người, nhưng nó không phải là phần duy nhất. Trên thực tế, bất cứ khi nào bạn bị thương, dù chỉ là một hao mòn nhỏ hàng ngày, sức mạnh tự chữa lành của cơ thể sẽ ngay lập tức được kích hoạt. Đôi khi quá trình này diễn ra rất nhanh, với mục đích là đưa các mô bị tổn thương trở lại trạng thái hoạt động bình thường càng sớm càng tốt. Ngay cả khi có nhiều tổn thương cần chữa lành, chẳng hạn như gãy xương hay rách gân, đây vẫn là một quá trình vô cùng mạnh mẽ và đáng tin cậy... trừ khi chúng ta không để cho cơ thể làm những việc nó cần làm. Bằng cách hiểu về chấn thương và quá trình chữa lành, bạn có thể hỗ trợ cơ thể thông qua việc nghỉ ngơi, vận động, ăn uống, dùng thuốc hoặc phẫu thuật một cách phù hợp. Cơn đau thường là một kim chỉ nam tốt cho những hành vi chữa lành tốt nhất – đôi khi việc nghỉ ngơi là có lợi, và đôi khi việc vận động lại mang đến lợi ích lớn hơn
Bất kể bạn bị tổn thương ở loại mô nào (từ ruột, da, cho đến cơ bắp hay khớp), một quá trình chữa lành tương tự nhau sẽ diễn ra. Các mô sẽ bị viêm, và trong giai đoạn đầu, điều này là một tín hiệu tốt vì viêm sẽ mang các tế bào miễn dịch và tế bào tái tạo của cơ thể đến khu vực bị ảnh hưởng. Một vết sẹo sẽ được hình thành, sau đó mô sẽ được tái cấu trúc để tạo ra một bản sao hoàn thiện nhất có thể so với ban đầu. Hai yếu tố chính quyết định tốc độ chữa lành là nguồn cung cấp máu và nhu cầu của mô. Các mô có nguồn máu nuôi dưỡng kém hơn, chẳng hạn như dây chằng và các đĩa đệm (LAFTs), sẽ mất nhiều thời gian để chữa lành hơn so với các mô có nguồn máu dồi dào như da và cơ bắp.
Cơn đau nên giảm dần khi các mô bắt đầu lành lại; trên thực tế, nó thường biến mất từ trước khi quá trình chữa lành hoàn tất. Điều này không có gì đáng ngạc nhiên vì cơn đau xuất hiện dựa trên nhu cầu cần bảo vệ các mô, chứ không phải là thước đo về tình trạng thực tế của mô. Quan trọng nhất là: tất cả các mô đều có một khoảng thời gian chữa lành có thể dự đoán được. Một khi khoảng thời gian chữa lành này đã trôi qua, chúng sẽ không có cơ hội thứ hai. Hãy nghĩ về một vết đứt trên da, hoặc nhìn vào một vết sẹo cũ của bạn ngay lúc này – da và các mô bên dưới đã trải qua một quá trình chữa lành, chúng không thể làm lại từ đầu và làn da đó có thể không còn linh hoạt như trước, nhưng nó đã được sửa chữa xong
AXIT VÀ VIÊM TRONG CÁC MÔ (ACID AND INFLAMMATION IN THE TISSUES)
Axit trong các mô: Hệ thống báo động hoạt động vì bạn mọi lúc. Thông thường, nó chỉ đưa ra những tín hiệu yêu cầu bạn thay đổi đơn giản, ví dụ như khi bạn ngồi yên quá lâu. Vận động là điều cực kỳ quan trọng để giữ cho hệ thống của bạn được xả trôi và thông thoáng. Việc thiếu vận động hoặc khi cơ thể gặp 1 áp lực vật lý đè lên người ví dụ như khi bạn ngồi trên một hòn đá (làm tăng áp lực lên mông), sẽ dẫn đến sự tích tụ các sản phẩm phụ của hoạt động tế bào (bao gồm cả axit) bên trong cơ bắp và khớp của bạn. Sự tích tụ axit trong cơ bắp và các mô mềm sẽ làm mở các cảm biến axit, dẫn đến việc gửi các xung điện chạy dọc theo tủy sống và có thể lên tới não. Nếu não bộ kết luận rằng cơ bắp của bạn đang gặp nguy hiểm (điều này có vẻ hợp lý) và bạn nên làm gì đó, thì nó sẽ gây ra cảm giác đau
Giải pháp ở đây là gì? Hãy vận động. Chỉ cần di chuyển là được, bất kỳ loại vận động nào. Tốt nhất là những chuyển động đa dạng và một vài động tác vươn vai giãn cơ. Thực tế, ý nghĩ về “các mô bị nhiễm axit” nên là động lực để tất cả chúng ta đứng dậy và di chuyển, và đây là một phương pháp điều trị cực kỳ rẻ tiền – không cần dùng thuốc hay các liệu pháp phức tạp.
Viêm trong các mô: Trong y học, bất cứ từ nào có đuôi “-itis” (viêm) đều ám chỉ tình trạng viêm (ví dụ: tonsillitis - viêm amiđan; tendonitis - viêm gân). Viêm làm tăng độ nhạy cảm và đó là một điều tuyệt vời. Viêm là một hình thức phòng vệ nguyên thủy và rất cần thiết cho quá trình sửa chữa mô. Bạn hãy coi vết sưng, vết đỏ và cơn đau sau chấn thương như một phần của hệ thống sửa chữa nội bộ, hãy biết ơn và thậm chí tự hào về nó. Điều này thực sự tuyệt vời – hãy tưởng tượng nếu ô tô cũng có thể tự sửa chữa như vậy, cản trước bị sưng lên trong hai ngày và sau đó nó tự động lành lặn lại!.
Khi có tổn thương, các mạch máu có thể bị hỏng và các đầu dây thần kinh nhỏ bị kéo căng. Các tế bào nhỏ giải phóng histamine, làm cho mạch máu tiết ra huyết tương, từ đó gây sưng nề thêm. Quá trình này giải phóng các tế bào bạch cầu và các tế bào dọn dẹp như thực bào (phagocytes) và đại thực bào (macrophages) để dọn dẹp đống lộn xộn, tiêu diệt vi khuẩn nếu da bị xước. Các dây thần kinh bị tổn thương cũng có thể tiết ra các hóa chất hỗ trợ quá trình này. Tất cả những thứ này kết hợp lại được gọi là “món súp viêm” (inflammatory soup). Súp viêm sẽ làm tăng độ nhạy cảm của các cảm biến nguy hiểm để bảo vệ mô bị thương. Các loại thuốc chống viêm thường hoạt động bằng cách ngăn chặn việc sản xuất prostaglandin – những hóa chất gây nhạy cảm chính trong quá trình viêm. Hiện tượng sưng tấy khiến nhiều người lo lắng thực chất chỉ là một sản phẩm phụ của nhu cầu đưa máu và các hóa chất chữa lành đến khu vực bị tổn thương. (Lưu ý: Chúng ta đang chủ yếu nói về viêm cấp tính, còn viêm mãn tính trong các bệnh lý như viêm khớp dạng thấp lại là một câu chuyện khác).
VIÊM: MỘT TIẾNG CHUÔNG CẢNH BÁO LỚN HƠN CHO CHẤN THƯƠNG CỦA BẠN (INFLAMMATION: MORE DANGER BANG FOR YOUR INJURY BUCK)
Tình trạng viêm đi kèm với mọi chấn thương ở mô, và não bộ gần như lúc nào cũng sẽ quan tâm đến nó. Con người có khả năng thu thập và đánh giá rất nhiều tín hiệu khác nhau để giúp cho thông điệp báo nguy hiểm trở nên có ý nghĩa. Hãy lấy ví dụ về một người đàn ông giẫm phải một chiếc đinh vào chân. Não bộ của anh ta sẽ bắt đầu tính toán và truy xuất thông tin về những sự kiện tương tự trong quá khứ để xác định cách phản ứng tốt nhất, bao gồm phản ứng đau, phản ứng vận động, phản ứng giao cảm, miễn dịch và nội tiết.
Não bộ sẽ liên tục đặt ra các phép tính: Mình có cần tiêm phòng uốn ván không? Lần cuối tiêm là khi nào? Liệu mình có cần rút cái đinh ra kẻo người khác giẫm phải không? Lát nữa trông mình sẽ ngốc nghếch ra sao? Máu chảy có bẩn không? Động mạch có bị đứt không? Sự nghiệp khiêu vũ của mình có tiêu tan không? Mình có phải dùng nạng hay nhập viện không? Mình có thể yêu cầu bồi thường không?. Điều đáng kinh ngạc là người đàn ông này sẽ không hề biết rằng TẤT CẢ những suy nghĩ và yếu tố đó đều đang đóng góp vào cơn đau của anh ta. Anh ta chỉ biết duy nhất một điều: Rằng nó rất đau!.
SỰ THẬT VỀ CƠ BẮP (THE TRUTH ABOUT MUSCLES)
Cơ bắp thường xuyên bị đổ lỗi cho các cơn đau. Dưới đây là 6 điểm chính giúp bạn có cái nhìn đúng đắn hơn về đau cơ:
Cơ bắp chứa rất nhiều cảm biến, vì vậy chúng dễ dàng trở thành một tác nhân đáng kể trong trải nghiệm đau.
Cơ bắp có thể trở nên yếu ớt và thiếu lành mạnh, đặc biệt là nếu chúng ít được sử dụng hoặc bị sử dụng sai cách.
Cơ bắp thực sự RẤT KHÓ bị tổn thương nặng. Chúng có thể bị bầm tím một chút, hoặc có những vết rách vi thể (microtears) ở màng sợi cơ, nhưng rất khó để gây đứt/rách cơ nghiêm trọng. Cơn đau nhức cơ bắp khởi phát muộn (DOMS - thường xuất hiện 8 giờ sau khi tập luyện và kéo dài vài ngày) thường xảy ra sau các bài tập ly tâm (eccentric) khi cơ bắp co lại trong lúc đang kéo dài ra. Nhìn chung, cơ bắp rất đàn hồi và phản ứng linh hoạt.
Cơ bắp có nguồn cung cấp máu tuyệt vời, nên khi bị thương, chúng là những “nhà vô địch” trong việc tự chữa lành. Giống như khi bạn cắn phải lưỡi, nó cực kỳ đau nhưng lại lành rất nhanh vì lưỡi được làm từ cơ bắp.
Sự thay đổi trong hoạt động của cơ bắp là một phần trong phản ứng của bạn đối với chấn thương và mối đe dọa.
Hầu hết các hoạt động của cơ bắp đều nhằm mục đích giúp bạn hiểu về thế giới và cách tương tác với nó. Theo cách này, cơ bắp là những ô cửa sổ phản chiếu lại não bộ. Căng cơ, đi khập khiễng hay tư thế bảo vệ đều là những quá trình phòng vệ mạnh mẽ do não bộ tạo ra
TÌM HIỂU VỀ CÁC LAFT - TRƯỚC ĐÂY GỌI LÀ ĐĨA ĐỆM (GET TO KNOW YOUR LAFTS)
“Đĩa đệm” (Disc) là một cái tên khá tồi tệ dành cho các cấu trúc đáng kinh ngạc kết nối các đốt sống. Ở bất kỳ giai đoạn nào của cuộc đời, chúng không hề giống một cái đĩa hay một chiếc đĩa ném (frisbees). Chúng tôi đề xuất nên gọi chúng là “Bộ chuyển đổi lực thích ứng sống” (Living Adaptable Force Transducers - gọi tắt là LAFT). LAFT được gắn chặt với các đốt sống lân cận và được cấu tạo từ cùng một vật liệu với sụn tai của bạn, cộng thêm một lớp dây chằng siêu chắc khỏe (giống hệt như dây chằng ở mắt cá chân)
Ngày nay có rất nhiều phương pháp điều trị nhắm vào LAFT (đĩa đệm): từ nắn chỉnh, phẫu thuật cắt bỏ, tiêm chích, cho đến dùng nhiệt đốt. Tuy nhiên, chưa có phương pháp nào mang lại thành công vượt trội cho chứng đau lưng. Các chấn thương LAFT thường bị gán cho những tính từ nghe rất đáng sợ như “vỡ”, “vụn nát”, “thoái hóa”, “thoát vị” hay “trượt”. Chỉ riêng những từ ngữ này thôi cũng đủ sức khiến bạn ngừng di chuyển đúng cách.
Sự thật về LAFT (Đĩa đệm):
Các lớp vỏ ngoài của LAFT có nguồn cung cấp thần kinh, vì vậy các cảm biến nguy hiểm có thể được kích hoạt nếu các lớp đó gặp nguy hiểm. Tuy nhiên, mạng lưới thần kinh này không phong phú bằng các dây chằng và xương xung quanh.
Một LAFT bị tổn thương không nhất thiết phải gây đau ngay lập tức. Khi LAFT dần bị viêm, cơn đau có thể xuất hiện từ 8 đến 12 giờ sau đó.
Các LAFT sẽ thoái hóa một cách tự nhiên theo tuổi tác giống như mọi loại mô khác. Ít nhất 30% những người KHÔNG HỀ BỊ ĐAU LƯNG vẫn có các LAFT (đĩa đệm) phình/thoát vị vào trong ống sống, đôi khi phình rất to.
Các LAFT không bao giờ bị “trượt” ra ngoài. Chúng chỉ già đi, phình ra, đôi khi thoát vị và chỉ thỉnh thoảng mới chèn ép vào dây thần kinh hoặc tiết ra hóa chất gây kích ứng. Loại chấn thương LAFT phổ biến nhất thực chất chỉ là bong gân/căng dây chằng bao quanh nó – giống hệt như bong gân mắt cá chân.
Các LAFT lành lại khá chậm và luôn có một chút “sứt sẹo” ở rìa. Những thay đổi do tuổi tác đôi khi không thể phân biệt được với những thay đổi do chấn thương.
LAFT, các khớp cột sống và dây thần kinh KHÔNG PHẢI là những cấu trúc mỏng manh yếu ớt. Hãy nhìn các vận động viên thể thao và tưởng tượng những lực khổng lồ đang tác động lên các cấu trúc này
TÌM HIỂU VỀ DA VÀ MÔ MỀM (GET TO KNOW YOUR SKIN AND SOFT TISSUES)
Người trưởng thành có gần 2 mét vuông da, chiếm khoảng 15 đến 20% trọng lượng cơ thể. Da là lớp bảo vệ quan trọng và là nơi tiếp xúc vật lý đầu tiên với thế giới bên ngoài, nên nó chứa rất nhiều chuông báo động. Một chấn thương ở da hiếm khi dẫn đến đau mãn tính (trừ trường hợp bỏng nặng). Tuy nhiên, những vùng da bị đau, nhạy cảm với ánh sáng hoặc cọ xát nhẹ có thể là dấu hiệu cho thấy các dây thần kinh đang bị tổn thương.
Tất cả các bộ phận của cơ thể (bao gồm cả da) đều có một khu vực đại diện tương ứng bên trong não bộ (gọi là cơ thể ảo - homunculus). Những khu vực nào đòi hỏi cảm giác tốt nhất và được sử dụng nhiều nhất (ví dụ: ngón tay, môi) sẽ có vùng đại diện trên não bộ lớn hơn. Ví dụ, những nghệ sĩ chơi đàn violin hoặc guitar có vùng não đại diện cho bàn tay trái lớn hơn những người bình thường.
Một số sự thật về da và mô mềm:
Da bị tổn thương sẽ lành lại cực kỳ nhanh, nhanh hơn nhiều so với dây chằng và cơ bắp.
Da có mật độ cảm biến rất cao, bao gồm cả cảm biến nhiệt độ, lực cơ học và hóa chất.
Da thường rất di động. Nó trượt đi khi chúng ta di chuyển, nó không thích bị sẹo và thường rất thích được chạm vào.
Lớp mạc (fascia) nằm ngay dưới da. Đây là một mô rất dẻo dai, khỏe mạnh và cũng chứa nhiều cảm biến nguy hiểm. Mạc kết nối toàn bộ cơ thể thành các màng lưới và đôi khi liên kết trực tiếp với cơ bắp.
Khi bạn massage da, bạn đang làm di chuyển các mô, đồng thời gửi những tín hiệu xung điện hữu ích lên não bộ, giúp làm mới cơ thể ảo trong não
SỰ ĐÓNG GÓP CỦA XƯƠNG VÀ KHỚP VÀO CƠN ĐAU (BONE AND JOINT CONTRIBUTIONS TO PAIN)
Xương và khớp thường bị đổ lỗi cho những cơn đau sâu, đau khi vận động. Điều này khiến nhiều người sợ hãi không dám di chuyển vì sợ làm hỏng khớp. Xương không hề giòn gãy như chúng ta tưởng; chúng hấp thụ áp lực rất tốt, là những cấu trúc sống có khả năng chữa lành và sẽ thích nghi/thay đổi hình dạng tùy theo nhu cầu của cơ thể. Xương và khớp chứa rất nhiều cảm biến nguy hiểm. Lớp màng ngoài của xương (màng xương) là một lớp siêu nhạy cảm hoạt động như một hệ thống bảo vệ bổ sung. Các lớp lót bên trong khớp (đặc biệt là bao hoạt dịch) cũng chứa đầy cảm biến và chúng có thể phản ứng dữ dội khi bị chấn thương hoặc mắc bệnh viêm khớp. Nhưng hãy nhớ, khớp bị viêm không có nghĩa là chắc chắn sẽ gây đau.
Sự thật về xương và khớp:
Các cơn đau khớp thường được mô tả là “nghiến”, “đâm nhói”, “bị ép” hay “đau nhức”. Tuy nhiên, những từ ngữ này là do não bộ TỰ KIẾN TẠO RA dựa trên tín hiệu từ khớp kết hợp với nhiều yếu tố khác.
Tốc độ tổn thương của khớp là một yếu tố quan trọng. Nếu những thay đổi trong khớp diễn ra từ từ, não bộ có thể sẽ kết luận rằng không có mối nguy hiểm thực sự nào. Đó là lý do tại sao trật khớp hay gãy xương thường rất đau, trong khi phần lớn những người bị mòn khớp do lão hóa lại không bao giờ cảm thấy đau.
Hình ảnh chụp X-quang khớp (đặc biệt ở người lớn tuổi) thường không đẹp mắt. Nhưng mức độ tồi tệ trên X-quang hiếm khi tương xứng với mức độ đau. Một người có X-quang trông rất khủng khiếp có thể không hề đau, trong khi người có X-quang hoàn hảo lại có thể đang trong tình trạng đau đớn cùng cực.
Khớp CỰC KỲ YÊU THÍCH sự vận động và lực nén. Chuyển động giúp phân phối chất dịch bôi trơn khớp, và sụn khớp rất cần lực nén ép này để duy trì sự khỏe mạnh.
Xương bị gãy nát có thể lành lại, đôi khi còn chắc khỏe hơn trước. Quá trình này vô cùng mạnh mẽ và phần lớn hoàn tất trong vòng sáu tuần
DÂY THẦN KINH NGOẠI BIÊN (THE PERIPHERAL NERVES)
Mọi người thường chỉ biết đến cơ bắp và khớp mà quên mất các dây thần kinh. Có hàng trăm mét dây thần kinh ngoại biên kết nối não và tủy sống với các mô và thế giới bên ngoài. Các nhà khoa học cho rằng các vấn đề về thần kinh ngoại biên phổ biến hơn rất nhiều so với những gì các bác sĩ thường nghĩ
Để hình dung, hãy thử tự sờ vào dây thần kinh trụ (ulnar nerve) ở khuỷu tay của bạn. Nó có độ dày bằng một nửa chiếc bút chì, rất trơn trượt. Nếu bạn dùng ngón tay day qua day lại trên dây thần kinh này, bạn sẽ cảm thấy ngứa ran (như kim châm) ở ngón tay út của mình. Bản thân dây thần kinh có cấu tạo dạng dây thừng, với khoảng 50% là mô dây chằng (giúp nó rất chắc khỏe) và 50% là các tế bào thần kinh (neurones).
Kiến thức hữu ích về dây thần kinh:
Phần dây chằng của dây thần kinh có chứa các cảm biến nguy hiểm.
Nếu tại vị trí tổn thương của dây thần kinh có sự gia tăng số lượng các cảm biến (do lực cơ học, thiếu máu, hóa chất căng thẳng), khu vực đó có thể “bốc cháy” và gửi đi các thông điệp nguy hiểm, đóng góp trực tiếp vào cơn đau.
Nếu não bộ cho rằng bạn cần tăng độ nhạy cảm để sinh tồn, DNA bên trong tế bào thần kinh có thể tạo ra nhiều cảm biến CĂNG THẲNG (adrenaline) hơn và đưa chúng vào màng tế bào thần kinh. Điều này có nghĩa là mọi trạng thái căng thẳng tâm lý đều có thể làm tăng độ nhạy cảm của dây thần kinh.
Dây thần kinh có thể bị tổn thương do cắt, ép, kéo dãn quá mức, do hóa chất hoặc do giảm nguồn cung cấp máu kéo dài.
Dây thần kinh thích được tự do di chuyển (ví dụ qua các bài tập Yoga hoặc Thái Cực Quyền).
Dây thần kinh sẽ thay đổi hình dạng theo tuổi tác, mỏng đi hoặc dày lên, nhưng những thay đổi này không nhất thiết gây đau.
Đôi khi các tổn thương vi thể (rất nhỏ) ở dây thần kinh có thể cực kỳ phiền toái, nhạy cảm với áp lực hoặc lực kéo dãn, nhưng các loại máy quét hay xét nghiệm đắt tiền nhất lại không thể phát hiện ra
HẠCH RỄ LƯNG – NÃO BỘ THU NHỎ CỦA DÂY THẦN KINH NGOẠI BIÊN (THE DORSAL ROOT GANGLION – THE PERIPHERAL NERVE’S MINIBRAIN)
Có một chỗ phình nhỏ ở dây thần kinh ngoại biên ngay trước khi nó đi vào tủy sống, được gọi là hạch rễ lưng (Dorsal Root Ganglion - DRG). Nó cực kỳ quan trọng vì nó chứa nhân của tất cả các tế bào thần kinh cảm giác. Về cơ bản, nó giống như một “não bộ thu nhỏ” vì đây là nơi đầu tiên các thông điệp từ mô đi vào có thể được điều chỉnh và đánh giá.
Đặc điểm của Hạch rễ lưng (DRG):
Nhân chứa DNA nằm tại đây, sẵn sàng sản xuất ra các cảm biến. Bất cứ thứ gì ảnh hưởng đến DRG đều có tác động sâu sắc đến toàn bộ dây thần kinh ngoại biên.
DRG cực kỳ nhạy cảm và dễ thay đổi. Các chất dịch như máu, “súp viêm” từ một tổn thương mô mềm gần đó có thể gây kích ứng nó. Khi khớp bị thoái hóa, các xương xung quanh có thể chèn ép lên DRG, và vì nó quá nhạy cảm nên điều này có thể gây ra những cơn đau khủng khiếp.
DRG đặc biệt “nhạy bén” với hóa chất trong máu, bao gồm cả adrenaline và các hóa chất khác trào vào máu khi bạn bị CĂNG THẲNG. Việc sản xuất thêm các cảm biến adrenaline để đưa vào DRG là một cách cơ thể tăng cường bảo vệ, nhưng lại dẫn đến việc cơn đau tồi tệ hơn.
Đôi khi DRG có thể bị “kích hoạt” và liên tục phát tín hiệu giống hệt như một chiếc còi báo động ô tô bị hỏng, khiến bạn cực kỳ khó chịu. Tuy nhiên, nếu DRG bị chèn ép một cách từ từ qua thời gian (như ở người già), não bộ sẽ kết luận rằng không có mối nguy hiểm nào, và người đó có thể không bao giờ thấy đau!
HIỆN TƯỢNG DÂY THẦN KINH PHẢN TÁC DỤNG / BẮN NGƯỢC (BACKFIRING NERVES)
Các tế bào thần kinh có thể “bắn ngược” (backfire), đặc biệt là khi chúng bị tổn thương. Đây là điều mà hầu hết mọi người (kể cả một số chuyên gia y tế) không hề biết. Các tế bào thần kinh hoạt động giống hệt như một chuỗi domino – nếu bạn bắt đầu truyền tín hiệu, nó sẽ tiếp tục đi theo BẤT KỲ hướng nào có sẵn. Khi xung điện đi ngược trở lại phần đuôi của tế bào thần kinh (thay vì đi lên não), nó sẽ giải phóng các hóa chất giúp chữa lành các mô bị tổn thương ở đó.
Điều này có nghĩa là: Một dây thần kinh bị tổn thương ở lưng có thể bắn ngược tín hiệu và TỰ GÂY RA phản ứng viêm ở các mô ngoại vi (ví dụ: làm sưng bàn chân). Nếu hiện tượng bắn ngược này kéo dài, tình trạng viêm liên tục sẽ dẫn đến việc các mô bị nhão và sưng phù. Việc giảm bớt sự nhạy cảm của hệ thần kinh sẽ giúp giảm lượng viêm nhiễm trong các mô của bạn.
NHỮNG ĐIỀU BẠN CÓ THỂ NHẬN THẤY KHI CÓ VẤN ĐỀ VỀ THẦN KINH NGOẠI BIÊN (WHAT YOU MIGHT NOTICE WITH PERIPHERAL NERVE PROBLEMS)
Các hội chứng phổ biến như đau khuỷu tay tennis (tennis elbow), viêm cân gan chân (plantar fasciitis) và hội chứng ống cổ tay (carpal tunnel syndrome) có khả năng rất cao liên quan đến dây thần kinh ngoại biên.
Bạn có thể nhận thấy những triệu chứng gì?
Cảm giác ngứa ran (như kim châm), đôi khi đau buốt, bỏng rát.
Đau vào ban đêm khi bạn đang ngủ, đặc biệt là ở bàn tay và bàn chân.
Vị trí đau: Nằm theo các “vùng da” do dây thần kinh đó chi phối, hoặc tạo ra các “điểm nóng” (hot spots/trigger points) nhỏ ấn vào rất đau.
Vận động thường làm cho cơn đau tồi tệ hơn, và bạn có xu hướng thay đổi tư thế để giảm tải lên dây thần kinh đó (ví dụ: nhún vai, cong vẹo cột sống, chúi đầu về phía trước).
Căng thẳng tâm lý (Stress) làm cơn đau trở nên tồi tệ hơn (vòng lặp luẩn quẩn: đau -> căng thẳng -> tiết adrenaline -> kích hoạt cảm biến -> càng đau hơn).
“Zings” - thỉnh thoảng có những cú giật/nhói đột ngột khi bạn di chuyển mà không hề có cảnh báo trước, khiến bạn rất sợ hãi.
Triệu chứng có thể xuất hiện chậm trễ nhiều ngày hoặc vài tuần sau khi chấn thương.
Cảm giác vô cùng kỳ lạ: “như có sợi dây kéo căng”, “như nước chảy dưới da”, “kiến bò”, “ngứa ngáy”.
Miễn là bạn hiểu rằng mình không hề bị điên, dây thần kinh của bạn không hề chết đi hay mục nát, chúng hiếm khi thực sự bị đứt gãy. Chúng chỉ đang phản hồi lại mệnh lệnh từ não bộ yêu cầu phải nhạy cảm hơn để cảnh báo tốt hơn mà thôi.
TÓM TẮT PHẦN 3 (RECAP SECTION 3)
Tổn thương mô sẽ gây ra tình trạng viêm, điều này trực tiếp kích hoạt các cảm biến nguy hiểm và làm cho các tế bào thần kinh trở nên nhạy cảm hơn.
Trong ngắn hạn, viêm có tác dụng thúc đẩy quá trình chữa lành.
Quá trình chữa lành của mô phụ thuộc vào nguồn cung cấp máu và nhu cầu của mô, nhưng TẤT CẢ các mô đều có thể chữa lành.
Bản thân các dây thần kinh ngoại biên và hạch rễ lưng (DRG) cũng có thể trực tiếp kích thích các thụ thể nguy hiểm.
Thông thường, các cơn đau do tín hiệu nguy hiểm từ dây thần kinh và DRG khởi xướng sẽ tuân theo một khuôn mẫu đặc thù nhất định.















